Thạch Sùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài bò sát nhỏ, cùng họ với tắc kè: "Thạch sùng" là một loài động vật bò sát có kích thước nhỏ, thân hình thon dài, da nhẵn, thường sống trong nhà ở và các công trình xây dựng của con người. Chúng là loài có ích vì ăn các loài côn trùng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên tường nhà có một con thạch sùng đang bò. (Có một con thạch sùng đang di chuyển trên bức tường trong nhà.)
- Thạch sùng là bạn của nhà nông vì chúng bắt muỗi và sâu bọ. (Thạch sùng là loài có lợi cho người nông dân vì chúng ăn muỗi và các loài côn trùng gây hại nhỏ.)
- Tiếng kêu "chách chách" của thạch sùng thường vang lên vào ban đêm. (Âm thanh đặc trưng "chách chách" của thạch sùng thường được nghe thấy vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thạch sùng" trong văn hóa dân gian: Trong một số quan niệm dân gian, tiếng kêu của thạch sùng được cho là điềm báo cho một sự việc sắp xảy ra, có thể là tốt hoặc xấu tùy theo ngữ cảnh và số lần kêu.
- Nghe thấy thạch sùng kêu bảy tiếng liền, bà tôi bảo sắp có khách quý đến nhà. (Nghe thấy thạch sùng kêu bảy tiếng liên tiếp, bà của tôi nói rằng sắp có khách quý đến thăm nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Tắc kè (danh từ): Một loài bò sát cùng họ với thạch sùng nhưng có kích thước lớn hơn, da sần sùi, thường sống trên cây hoặc vách núi đá. Tiếng kêu "tắc kè" là đặc trưng của loài này.
- Rắn mối (danh từ): Một loài bò sát khác, có vảy, thường sống trên mặt đất ở các bụi cỏ, kích thước lớn hơn thạch sùng nhiều lần.
Từ đồng nghĩa
- Thằn lằn (danh từ): Tên gọi chung cho nhiều loài bò sát nhỏ có chân, bao gồm cả thạch sùng. Tuy nhiên, "thằn lằn" là từ rộng hơn, còn "thạch sùng" chỉ một loài cụ thể sống trong nhà.
Thành ngữ liên quan
- "Thạch sùng còn đuôi": Thành ngữ này dùng để ví von, châm biếm những người đã già, đã hết thời nhưng vẫn còn giữ thói quen, tính cách hoặc ham muốn như thời trẻ trung.
- Ông ấy tuổi đã cao mà vẫn thích ăn diện, đúng là thạch sùng còn đuôi. (Ông ấy đã lớn tuổi rồi mà vẫn thích ăn mặc đẹp, đúng là ví như con thạch sùng vẫn còn đuôi.)
- d. Bò sát cùng họ với tắc kè, nhỏ bằng ngón tay, thân nhẵn, thường bò trên tường nhà, bắt muỗi, sâu bọ nhỏ.